Min-Sik Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min-Sik Kim |
| Ngày sinh | 18/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừCheongju | ĐếnGimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừHwaseong | ĐếnCheongju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừGimhae City | ĐếnHwaseong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừChungnam Asan | ĐếnGimhae City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 98 | - | - | - | - |
| 2025 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Hwaseong | National League Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |