Min-Soo Lee
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min-Soo Lee |
| Ngày sinh | 11/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anyang, Shimizu S-Pulse |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2024 | TừCheonan City | ĐếnAnyang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừGangneung City | ĐếnCheonan City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừGangwon | ĐếnGangneung City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDaejeon Korail | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2015 | TừMachida Zelvia | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừTochigi | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2013 | TừShonan Bellmare | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2012 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Anyang | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Cheonan City | Hạng Hai Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |