Min-Tae Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min-Tae Kim |
| Ngày sinh | 26/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Shonan Bellmare |
| Hợp đồng | 17/07/2023 - 15/08/2025 |
| Số áo | 47 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2025 | TừShonan Bellmare | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừKashima Antlers | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừShonan Bellmare | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừKashima Antlers | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừNagoya Grampus | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừConsadole Sapporo | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừVegalta Sendai | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shonan Bellmare | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Shonan Bellmare | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 47 | - | - | - | - |
| 2025 | Shonan Bellmare | Cúp Nhật Bản | 47 | - | - | - | - |
| 2024 | Shonan Bellmare | VĐQG Nhật Bản | 47 | - | - | - | - |
| 2024 | Shonan Bellmare | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 47 | - | - | - | - |