Min Tun Zaw
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Min Tun Zaw |
| Ngày sinh | 20/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phrae United, Bangkok |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừTBC | ĐếnPhrae United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừTrat | ĐếnBangkok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừNakhon Pathom | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2023 | TừPulau Pinang | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2022 | TừChonburi FC | ĐếnPulau Pinang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừTrat | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2021 | TừSukhothai | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2019 | TừChonburi FC | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2018 | TừYangon United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2018 | TừGFA | ĐếnYangon United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừYangon United | ĐếnGFA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừYadanarbon | ĐếnYangon United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Bangkok | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Bangkok | Cúp FA Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Bangkok | Hạng Hai TháI Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Trat | Hạng Hai TháI Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Trat | Cúp FA Thái Lan | 36 | - | - | - | - |