Mingjian Zhao
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mingjian Zhao |
| Ngày sinh | 22/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dalian Yingbo |
| Số áo | 34 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/06/2024 | TừFoshan Nashi FC | ĐếnDalian Yingbo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừShijiazhuang Gongfu | ĐếnFoshan Nashi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2023 | TừShanghai Shenhua | ĐếnShijiazhuang Gongfu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừZhenjiang Huasa | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừShanghai Shenhua | ĐếnZhenjiang Huasa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừDalian Pro | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2019 | TừHebei CFFC | ĐếnDalian Pro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,310,000 € |
| Ngày20/02/2017 | TừShandong Taishan | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,950,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừChangchun Yatai | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2013 | TừShandong Taishan | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Dalian Yingbo | Cúp FA Trung Quốc | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Dalian Yingbo | Hạng Nhất Trung Quốc | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Foshan Nashi FC | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Shijiazhuang Gongfu | Hạng Nhất Trung Quốc | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |