Miłosz Kozak

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Miłosz Kozak |
| Ngày sinh | 23/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Śląsk Wrocław |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừRuch Chorzów | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừGórnik Łęczna | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừTBC | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2020 | TừPodbeskidzie | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừChrobry Głogów | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừPodbeskidzie | ĐếnChrobry Głogów | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừLegia Warszawa II | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPodbeskidzie | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừLegia Warszawa II | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWigry Suwałki | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừLegia Warszawa II | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừLegia Warszawa II | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2014 | TừLech Poznań II | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Śląsk Wrocław | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | - | 4 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | Ruch Chorzów | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Górnik Łęczna | Hạng Nhất Ba Lan | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ruch Chorzów | VĐQG Ba Lan | 70 | - | - | - | - |