Mirko Antonucci
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirko Antonucci |
| Ngày sinh | 11/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bari 1908, Spezia, Salernitana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBari 1908 | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2026 | TừSpezia | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2025 | TừSpezia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCesena | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừSpezia | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCosenza | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSpezia | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừCittadella | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừRoma | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừRoma | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2020 | TừVitória FC | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừRoma | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPescara | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừRoma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Cesena | Hạng Hai Ý | - | 4 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Cesena | Cúp Ý | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spezia | Hạng Hai Ý | 48 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 16 | - | - | - | - |