Mirko Ivanovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirko Ivanovski |
| Ngày sinh | 31/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arka Gdynia, Pelister |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2024 | TừTunari | ĐếnPelister | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừConcordia Chiajna | ĐếnTunari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừPetrolul 52 | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừDiósgyőr | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừHajduk Split | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnHajduk Split | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừBoluspor | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừMOL Fehérvár | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừCFR Cluj | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừMakedonija | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừSlavia Praha | ĐếnMakedonija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừMakedonija | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừPelister | ĐếnMakedonija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pelister | VĐQG Macedonia | - | 6 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Pelister | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pelister | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pelister | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tunari | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tunari | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |