Mirko Pigliacelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirko Pigliacelli |
| Ngày sinh | 30/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Catanzaro |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừPalermo | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừPro Vercelli | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừPro Vercelli | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPescara | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPro Vercelli | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừPescara | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTrapani 1905 | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừPescara | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPro Vercelli | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừPescara | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFrosinone | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừParma | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2015 | TừFrosinone | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừParma | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReggina | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2014 | TừParma | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừPescara | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừParma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSassuolo | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2012 | TừParma | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2012 | TừRoma U20 | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Catanzaro | Cúp Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Cúp Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 22 | - | - | - | - |