Mirza Mujčić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirza Mujčić |
| Ngày sinh | 07/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bosna Neuchâtel, Víkingur Ólafsvík |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/02/2025 | TừNSÍ | ĐếnBosna Neuchâtel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnNSÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFC Schaffhausen | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTBC | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừLysekloster | ĐếnOlimpija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừBrattvåg | ĐếnLysekloster | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừLysekloster | ĐếnBrattvåg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừVíkingur Ólafsvík | ĐếnLysekloster | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2017 | TừLokomotiv Oslo | ĐếnVíkingur Ólafsvík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2016 | TừUtsikten | ĐếnLokomotiv Oslo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2015 | TừMjølner | ĐếnUtsikten | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừUtsikten | ĐếnMjølner | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2015 | TừGAIS | ĐếnUtsikten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | NSÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | NSÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |