Mirzad Mehanovič

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mirzad Mehanovič |
| Ngày sinh | 05/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mes Rafsanjan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừAndijan | ĐếnMes Rafsanjan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừRadnik Bijeljina | ĐếnAndijan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừTuzla City | ĐếnRadnik Bijeljina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừAl Shoalah | ĐếnTuzla City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừTuzla City | ĐếnAl Shoalah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừOrdabasy | ĐếnTuzla City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừZlín | ĐếnOrdabasy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừOrdabasy | ĐếnZlín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừZlín | ĐếnOrdabasy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/08/2017 | TừJablonec | ĐếnZlín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừVarnsdorf | ĐếnJablonec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừMladá Boleslav | ĐếnVarnsdorf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừPodbrezová | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMladá Boleslav | ĐếnPodbrezová | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừKolín | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừMladá Boleslav | ĐếnKolín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMlada Boleslav II | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Andijan | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Andijan | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radnik Bijeljina | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Andijan | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzla City | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzla City | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | 10 | - | - | - | - |