Mislav Oršić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mislav Oršić |
| Ngày sinh | 29/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pafos FC, Croatia |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừPafos FC | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừTrabzonspor | ĐếnPafos FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSouthampton | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừDinamo Zagreb | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,800,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừUlsan HD | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày09/02/2017 | TừChangchun Yatai | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng935,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừJeonnam Dragons | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày05/01/2016 | TừRijeka | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừJeonnam Dragons | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2015 | TừRijeka | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừCelje | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừRijeka | ĐếnCelje | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Pafos FC | VĐQG Síp | - | 1 | 11 | - | 1 |
| 2024-2025 | Croatia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trabzonspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trabzonspor | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |