Mitchel Megginson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mitchel Megginson |
| Ngày sinh | 27/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cove Rangers |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2016 | TừAlloa Athletic | ĐếnCove Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừRaith Rovers | ĐếnAlloa Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDumbarton | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAberdeen | ĐếnDumbarton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2013 | TừAlloa Athletic | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2013 | TừAberdeen | ĐếnAlloa Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừAlloa Athletic | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2012 | TừAberdeen | ĐếnAlloa Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừBrechin City | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừAberdeen | ĐếnBrechin City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừArbroath | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừAberdeen | ĐếnArbroath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cove Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cove Rangers | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cove Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cove Rangers | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cove Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cove Rangers | Hạng Nhất Scotland | 9 | - | - | - | - |