Mitchell Dijks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mitchell Dijks |
| Ngày sinh | 09/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 94 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thép Xanh Nam Định |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừFortuna Sittard | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừVitesse | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừTBC | ĐếnVitesse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAjax | ĐếnBologna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNorwich City | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAjax | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừWillem II | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừAjax | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSC Heerenveen | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAjax | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAjax U19 | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừFortuna Sittard | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | - | - | 3 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vitesse | VĐQG Hà Lan | 35 | - | - | - | - |