Mixalis Agrimakis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mixalis Agrimakis |
| Ngày sinh | 29/07/1992 (34 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Schaffhausen, PAE Chania, Olympiakos, Doxa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2025 | TừTBC | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừIonikos | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừKifisia | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừDigenis Morphou | ĐếnOlympiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừOFI | ĐếnPAE Chania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 92 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 92 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ionikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doxa | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Doxa | VĐQG Síp | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kifisia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | - | - | - | - |