Mizuki Arai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mizuki Arai |
| Ngày sinh | 14/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mito Hollyhock |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừYokohama | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừVissel Kobe | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừYokohama | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừTokyo Verdy | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGil Vicente | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừTokyo Verdy | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừKataller Toyama | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTokyo Verdy | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừKataller Toyama | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừSagamihara | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2017 | TừSV Horn | ĐếnSagamihara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Hạng Hai Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |