Modibo Sagnan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Modibo Sagnan |
| Ngày sinh | 14/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rizespor, Montpellier, Mali |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừRizespor | ĐếnMontpellier | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2025 | TừMontpellier | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừFC Utrecht | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,200,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Sociedad | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Utrecht | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừReal Sociedad | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTondela | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừReal Sociedad | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừMirandés | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừReal Sociedad | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLens | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montpellier | Cúp Quốc Gia Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montpellier | VĐQG Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Utrecht | VĐQG Hà Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Montpellier | Cúp Quốc Gia Pháp | 5 | - | - | - | - |