Modou Barrow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Modou Barrow |
| Ngày sinh | 13/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Incheon United, Gambia |
| Hợp đồng | 03/02/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừAbha | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừAl Ahli | ĐếnAbha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2024 | TừSivasspor | ĐếnAl Ahli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừAl Ahli | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừJeonbuk Motors | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừReading | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày31/05/2020 | TừDenizlispor | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừReading | ĐếnDenizlispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừSwansea City | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừLeeds United | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừSwansea City | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2015 | TừBlackburn Rovers | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừSwansea City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2015 | TừNottingham Forest | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2015 | TừSwansea City | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừÖstersunds FK | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,890,000 € |
| Ngày25/01/2014 | TừVarberg BoIS | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2013 | TừNorrköping | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Incheon United | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Incheon United | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Abha | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Abha | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |