Mofosse Tresor Karidoula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mofosse Tresor Karidoula |
| Ngày sinh | 16/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marumo Gallants FC, Haras El Hodood |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/10/2025 | TừTBC | ĐếnMarumo Gallants FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2024 | TừASEC Mimosas | ĐếnHaras El Hodood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | VĐQG Ai Cập | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ASEC Mimosas | VĐQG Bờ Biển Ngà | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ASEC Mimosas | CAF Champions League | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ASEC Mimosas | VĐQG Bờ Biển Ngà | - | - | - | - | - |