Mohamed Ali Ben Hammouda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Ali Ben Hammouda |
| Ngày sinh | 24/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CR Belouizdad, Masfut |
| Giá trị chuyển nhượng | 550,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừGhazl El Mehalla | ĐếnCR Belouizdad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày21/09/2024 | TừES Tunis | ĐếnGhazl El Mehalla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừAS Slimane | ĐếnES Tunis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừES Tunis | ĐếnAS Slimane | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừAS Slimane | ĐếnES Tunis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừES Tunis | ĐếnAS Slimane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừAS Slimane | ĐếnES Tunis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng160,000 € |
| Ngày01/10/2018 | TừKhorfakkan Club | ĐếnMasfut | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừES Métlaoui | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2016 | TừAS Marsa | ĐếnES Métlaoui | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừES Tunis | ĐếnAS Marsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừEGS Gafsa | ĐếnES Tunis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2013 | TừES Tunis | ĐếnEGS Gafsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừStade Tunisien | ĐếnES Tunis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2013 | TừES Tunis | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CR Belouizdad | VĐQG Algeria | - | 9 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | VĐQG Ai Cập | - | 9 | - | - | 8 |
| 2023-2024 | Ghazl El Mehalla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ES Tunis | VĐQG Tunisia | - | - | - | - | - |