Mohamed Chibi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Chibi |
| Ngày sinh | 21/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pyramids FC, Morocco |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/09/2022 | TừFAR Rabat | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày02/08/2021 | TừIttihad Tanger | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừTBC | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừChabab Atlas Khénifra | ĐếnFAR Rabat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừMoghreb Tétouan | ĐếnChabab Atlas Khénifra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2017 | TừKAC Kénitra | ĐếnMoghreb Tétouan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2014 | TừKawkab Marrakech | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRaja Casablanca | ĐếnKawkab Marrakech | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pyramids FC | VĐQG Ai Cập | - | 2 | 6 | 1 | 4 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 15 | - | - | - | - |