Mohamed Dräger

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Dräger |
| Ngày sinh | 25/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ES Tunis, Tunisia |
| Hợp đồng | 11/01/2026 - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2026 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnES Tunis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừBasel | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừNottingham Forest | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2020 | TừSC Freiburg | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừPaderborn | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừSC Freiburg | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng75,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừFreiburg II | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFreiburg U19 | ĐếnFreiburg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tunisia | Vô Địch Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Tunisia | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Tunisia | Vòng Loại WC Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Braunschweig | Cúp Đức | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Basel | VĐQG Thuỵ Sĩ | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Braunschweig | Hạng Hai Đức | 2 | - | - | - | - |