Mohamed El Amine Amoura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed El Amine Amoura |
| Ngày sinh | 09/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VfL Wolfsburg, Algeria |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 26 |
| Giá trị chuyển nhượng | 15,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,000,000 € |
| Ngày18/08/2023 | TừLugano | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày29/08/2021 | TừES Sétif | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | VfL Wolfsburg | VĐQG Đức | - | 8 | 3 | - | 2 |
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | VfL Wolfsburg | Cúp Đức | 9 | - | - | - | - |