Mohamed Farouk Ismail
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Farouk Ismail |
| Ngày sinh | 14/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haras El Hodood |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/09/2024 | TừModern Sport FC | ĐếnHaras El Hodood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2021 | TừPyramids FC | ĐếnModern Sport FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAl Mokawloon | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừWadi Degla | ĐếnAl Mokawloon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEl Entag El Harby | ĐếnWadi Degla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừWadi Degla | ĐếnEl Entag El Harby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừAl Ahly | ĐếnWadi Degla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừWadi Degla | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2015 | TừAl Ahly | ĐếnWadi Degla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừAl Mokawloon | ĐếnAl Ahly | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | VĐQG Ai Cập | - | - | 2 | - | 2 |
| 2023-2024 | Modern Sport FC | VĐQG Ai Cập | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Haras El Hodood | Hạng Hai Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modern Sport FC | CAF Confederations Cup | 17 | - | - | - | - |