Mohamed Hamdy Zaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Hamdy Zaki |
| Ngày sinh | 13/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haras El Hodood |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừGhazl El Mehalla | ĐếnHaras El Hodood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừAswan | ĐếnGhazl El Mehalla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng37,000 € |
| Ngày20/08/2024 | TừEl Geish | ĐếnAswan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừAswan | ĐếnEl Geish | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2022 | TừAl Mokawloon | ĐếnAswan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2020 | TừIsmaily | ĐếnAl Mokawloon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSmouha | ĐếnIsmaily | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừAl Ahly | ĐếnSmouha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừENPPI | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừAl Ahly | ĐếnENPPI | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSmouha | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừAl Ahly | ĐếnSmouha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừAl Ittihad | ĐếnAl Ahly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Haras El Hodood | VĐQG Ai Cập | - | 6 | 2 | - | 6 |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ghazl El Mehalla | VĐQG Ai Cập | - | 1 | - | - | 3 |
| 2023-2024 | Ghazl El Mehalla | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | El Geish | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 9 | - | - | - | - |