Mohamed Lamine Yattara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Lamine Yattara |
| Ngày sinh | 28/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dibba Al Hisn |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừZakho | ĐếnDibba Al Hisn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừAl Dhafra | ĐếnZakho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừArarat-Armenia | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừPau | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừTBC | ĐếnPau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừAuxerre | ĐếnShenzhen Peng City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừStandard Liège | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAuxerre | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừStandard Liège | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAngers SCO | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừStandard Liège | ĐếnAngers SCO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừAngers SCO | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnAngers SCO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừTroyes | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2012 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zakho | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Dhafra | Hạng Hai UAE | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pau | Hạng Hai Pháp | 18 | - | - | - | - |