Mohamed Morabit
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Morabit |
| Ngày sinh | 11/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RSB Berkane |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2023 | TừChabab Mohammédia | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOlympic Safi | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnOlympic Safi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRaja Casablanca | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừChabab Mohammédia | ĐếnRaja Casablanca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừOlympic Safi | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | RSB Berkane | Cúp Quốc Gia Morocco | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | RSB Berkane | CAF Confederations Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RSB Berkane | Cúp Quốc Gia Morocco | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | 10 | - | - | - | - |