Mohamed Naifi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Naifi |
| Ngày sinh | 19/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saarbrücken |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừDifferdange 03 | ĐếnSaarbrücken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSaarbrücken | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừDifferdange 03 | ĐếnSaarbrücken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừSarre Union | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Saarbrücken | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saarbrücken | Hạng Ba Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Saarbrücken | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Saarbrücken | Hạng Ba Đức | 25 | - | - | - | - |