Mohamed Salim Fares
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Salim Fares |
| Ngày sinh | 15/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lazio |
| Số áo | 93 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừPanserraikos | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừLazio | ĐếnPanserraikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBrescia | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừLazio | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTorino | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừLazio | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừGenoa | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừLazio | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừSPAL | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừHellas Verona | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSPAL | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHellas Verona | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừVerona U19 | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | 5 | - | 5 |
| 2024-2025 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brescia | Hạng Hai Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lazio | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lazio | VĐQG Ý | 96 | - | - | - | - |