Mohamed Taabouni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Taabouni |
| Ngày sinh | 29/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Arabi SC, Al Shahaniya, Al Sailiya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAl Shahaniya | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Sailiya | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừAl Shahaniya | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừQatar SC | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnQatar SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừFeyenoord | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừAZ | ĐếnFeyenoord | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừJong AZ | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAZ U19 | ĐếnJong AZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Qatar SC | VĐQG Qatar | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Sailiya | Cúp Quốc Gia Qatar | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Qatar SC | QSL Cup Qatar | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Arabi SC | C1 Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Arabi SC | VĐQG Qatar | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Arabi SC | QSL Cup Qatar | 11 | - | - | - | - |