Mohamed Tijani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Tijani |
| Ngày sinh | 10/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yverdon Sport, Benin |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2027 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừViktoria Plzeň | ĐếnYverdon Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừYverdon Sport | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừViktoria Plzeň | ĐếnYverdon Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừZbrojovka Brno | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2023 | TừViktoria Plzeň | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTeplice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnTeplice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừVysočina Jihlava | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừVysočina Jihlava | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừVyškov | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Benin | Vô Địch Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Benin | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yverdon Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yverdon Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | 1 | 8 |