Mohamed Youcef Belaïli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohamed Youcef Belaïli |
| Ngày sinh | 14/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | USM Alger, ES Tunis, Algeria |
| Hợp đồng | 31/07/2024 - 30/06/2026 |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2024 | TừMC Alger | ĐếnES Tunis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày28/07/2024 | TừMC Alger | ĐếnES Tunis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày09/08/2023 | TừAjaccio | ĐếnMC Alger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2022 | TừTBC | ĐếnAjaccio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừQatar SC | ĐếnBrest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2020 | TừTBC | ĐếnQatar SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừES Tunis | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày26/01/2018 | TừAngers SCO | ĐếnES Tunis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừES Tunis | ĐếnUSM Alger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMC Oran | ĐếnES Tunis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | ES Tunis | FIFA Club World Cup | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ES Tunis | Cúp Quốc Gia Tunisia | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ES Tunis | CAF Champions League | - | - | - | - | - |