Mohammad Alinejad Hosseinabad
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohammad Alinejad Hosseinabad |
| Ngày sinh | 03/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malavan, Nassaji Mazandaran |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừMes Rafsanjan | ĐếnMalavan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừSepahan | ĐếnMes Rafsanjan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFoolad | ĐếnSepahan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSepahan | ĐếnSepahan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừSepahan | ĐếnFoolad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừSepahan | ĐếnFoolad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừSepahan | ĐếnFoolad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừAluminium Arak | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2021 | TừMes Kerman | ĐếnAluminium Arak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừAluminium Arak | ĐếnMes Kerman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnAluminium Arak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừSaipa | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPars Jonoubi Jam | ĐếnSaipa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mes Rafsanjan | Cúp Quốc Gia Iran | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mes Rafsanjan | VĐQG Iran | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mes Rafsanjan | Cúp Quốc Gia Iran | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Foolad | VĐQG Iran | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Foolad | Cúp Quốc Gia Iran | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sepahan | VĐQG Iran | 81 | - | - | - | - |