Mohammed Amine Ihattaren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohammed Amine Ihattaren |
| Ngày sinh | 12/02/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard, Samsunspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừRKC Waalwijk | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2024 | TừTBC | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2023 | TừTBC | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừJuventus | ĐếnSamsunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAjax | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừJuventus | ĐếnAjax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừSampdoria | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừJuventus | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừPSV | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừPSV U19 | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | RKC Waalwijk | VĐQG Hà Lan | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | RKC Waalwijk | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 52 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Juventus | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Juventus | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Juventus | Cúp Ý | - | - | - | - | - |