Mohammed Dauda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohammed Dauda |
| Ngày sinh | 20/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portimonense SAD |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừTenerife | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừUD Ibiza | ĐếnTenerife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừTenerife | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừEldense | ĐếnTenerife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừTenerife | ĐếnEldense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAnderlecht | ĐếnTenerife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTenerife | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừAnderlecht | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFC Cartagena | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAnderlecht | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừEsbjerg | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừAnderlecht | ĐếnEsbjerg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVitesse | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừAnderlecht | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừAsante Kotoko | ĐếnRSCA Futures U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng234,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eldense | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tenerife | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | FC Cartagena | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |