Mohammed El-Khatib

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohammed El-Khatib |
| Ngày sinh | 24/11/1995 (31 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Petah Tikva |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKafr Qasim | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừHapoel Hadera | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Umm al-Fahm | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừHapoel Hadera | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKafr Qasim | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKafr Qasim | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kafr Qasim | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kafr Qasim | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |