Mohsen Forouzan Dashti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mohsen Forouzan Dashti |
| Ngày sinh | 03/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Damash Gilanian, Zob Ahan, Sanat Naft, Mes Rafsanjan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/10/2025 | TừTBC | ĐếnFoolad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừShams Azar Qazvin | ĐếnMes Rafsanjan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừShams Azar Qazvin | ĐếnSanat Naft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừTBC | ĐếnShams Azar Qazvin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừGol Gohar | ĐếnZob Ahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2021 | TừFoolad | ĐếnGol Gohar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừPars Jonoubi Jam | ĐếnFoolad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừTBC | ĐếnPars Jonoubi Jam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPars Jonoubi Jam | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừMalavan | ĐếnDamash Gilanian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừDamash Gilanian | ĐếnMalavan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Shams Azar Qazvin | Cúp Quốc Gia Iran | 68 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shams Azar Qazvin | VĐQG Iran | - | - | - | 1 | 3 |
| 2023-2024 | Gol Gohar | VĐQG Iran | 68 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zob Ahan | VĐQG Iran | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gol Gohar | Cúp Quốc Gia Iran | 68 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gol Gohar | VĐQG Iran | 68 | - | - | - | - |