Moisés Delgado López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moisés Delgado López |
| Ngày sinh | 18/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimnàstic Tarragona, Barcelona II |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừHuesca | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừRacing Ferrol | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừPonferradina | ĐếnRacing Ferrol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng35,000 € |
| Ngày30/07/2022 | TừUCAM Murcia | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTBC | ĐếnUCAM Murcia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPonferradina | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừReal Valladolid | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFuenlabrada | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừReal Valladolid | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừRacing Santander | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừReal Valladolid | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReal Valladolid II | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừBarcelona II | ĐếnReal Valladolid II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSevilla II | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Huesca | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Racing Ferrol | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Racing Ferrol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huesca | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing Ferrol | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing Ferrol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |