Moisés Roberto Barbosa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moisés Roberto Barbosa |
| Ngày sinh | 11/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA Moskva |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừInternacional | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừCSKA Moskva | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừInternacional | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày24/01/2022 | TừBahia | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừInternacional | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừBahia | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng485,000 € |
| Ngày18/01/2019 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng410,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừBotafogo | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2018 | TừCorinthians | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2016 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừBragantino | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2015 | TừCorinthians | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2015 | TừMadureira | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | VĐQG Nga | - | 3 | 3 | - | 4 |
| 2023-2024 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA Moskva | VĐQG Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | CSKA Moskva | Siêu Cúp Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |