Momchil Tsvetanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Momchil Tsvetanov |
| Ngày sinh | 03/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA Sofia, Levski Krumovgrad |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLevski Krumovgrad | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừBotev Vratsa | ĐếnLevski Krumovgrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừAnagennisi Karditsas | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2022 | TừTBC | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừSlavia Sofia | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2018 | TừStal Mielec | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừBotev Plovdiv | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừLovech | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừSpartak Pleven | ĐếnLovech | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Levski Krumovgrad | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | 1 | - |
| 2024-2025 | Levski Krumovgrad | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levski Krumovgrad | Hạng Nhất Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levski Krumovgrad | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 7 | - | - | - | - |