Monty Mark Patterson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Monty Mark Patterson |
| Ngày sinh | 09/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hønefoss, Birkenhead United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAtlético Ottawa | ĐếnBirkenhead United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2025 | TừBirkenhead United | ĐếnAtlético Ottawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2023 | TừManurewa | ĐếnBirkenhead United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừAuckland United | ĐếnManurewa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2020 | TừTBC | ĐếnAuckland United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2019 | TừOKC Energy | ĐếnHønefoss | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừIpswich Town U21 | ĐếnOKC Energy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừWellington Phoenix | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừIpswich Town U21 | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBraintree Town | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2016 | TừIpswich Town U21 | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừIpswich Town U18 | ĐếnIpswich Town U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atlético Ottawa | VĐQG Canada | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Atlético Ottawa | Championship Canada | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Birkenhead United | Cúp Quốc Gia New Zealand | - | - | - | - | - |
| 2023 | Birkenhead United | Cúp Quốc Gia New Zealand | - | - | - | - | - |
| 2022 | Manurewa | Cúp Quốc Gia New Zealand | - | - | - | - | - |
| 2018 | New Zealand | Vòng Loại WC (Playoffs) | 13 | - | - | - | - |