Mootaz Nourani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mootaz Nourani |
| Ngày sinh | 11/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nacional, Adana Demirspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừUS Tataouine | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |