Morgan Ferrier
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Morgan Ferrier |
| Ngày sinh | 15/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Incheon United, Nottingham Forest U21, Guyana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừAEL | ĐếnIncheon United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừOmonia Aradippou | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừHapoel Acre | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừAl Urooba | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2023 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừTranmere Rovers | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừWalsall | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừBoreham Wood | ĐếnWalsall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBoreham Wood | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2016 | TừBishop's Stortford | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừTBC | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2013 | TừKettering Town | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2013 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnKettering Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừWatford U18 | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2011 | TừTBC | ĐếnWatford U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | Cúp Quốc Gia Síp | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Aradippou | VĐQG Síp | - | 6 | - | - | 5 |
| 2023-2024 | Omonia Aradippou | Cúp Quốc Gia Síp | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Nakhonratchasima Mazda FC | Cúp FA Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2023 | Nakhonratchasima Mazda FC | VĐQG Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2021 | Nakhonratchasima Mazda FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 99 | - | - | - | - |