Moriba Kourouma Kourouma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moriba Kourouma Kourouma |
| Ngày sinh | 19/01/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celta de Vigo, Guinea |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2029 |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRB Leipzig | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừCelta de Vigo | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừRB Leipzig | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGetafe | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừRB Leipzig | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừValencia | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừRB Leipzig | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừValencia | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừRB Leipzig | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFC Barcelona | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Celta de Vigo | VĐQG Tây Ban Nha | - | 2 | 3 | - | 8 |
| 2025 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celta de Vigo | VĐQG Tây Ban Nha | 6 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 2024-2025 | Celta de Vigo | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |