Moritz Jenz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moritz Jenz |
| Ngày sinh | 30/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VfL Wolfsburg |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLorient | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSchalke 04 | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừLorient | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày25/01/2023 | TừCeltic | ĐếnLorient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừLorient | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừLausanne Sport | ĐếnLorient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày25/08/2020 | TừFulham U21 | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFulham U18 | ĐếnFulham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VfL Wolfsburg | VĐQG Đức | - | 1 | - | - | 7 |
| 2024-2025 | FSV Mainz 05 | Cúp Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | VfL Wolfsburg | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FSV Mainz 05 | VĐQG Đức | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | FSV Mainz 05 | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | VfL Wolfsburg | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |