Moritz Römling
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moritz Römling |
| Ngày sinh | 30/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tatran Prešov |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừKapfenberger SV | ĐếnTatran Prešov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRot-Weiss Essen | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnRot-Weiss Essen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừTürkgücü-Ataspor | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2021 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnTürkgücü-Ataspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2021 | TừWuppertaler SV | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnWuppertaler SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBochum U19 | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kapfenberger SV | Hạng Nhất Áo | - | 5 | 4 | - | 6 |
| 2024-2025 | Kapfenberger SV | Cúp Quốc Gia Áo | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | VfL Bochum 1848 | Cúp Đức | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | VfL Bochum 1848 | VĐQG Đức | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rot-Weiss Essen | Hạng Ba Đức | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | VfL Bochum 1848 | VĐQG Đức | 30 | - | - | - | - |