Morteza Pouraliganji
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Morteza Pouraliganji |
| Ngày sinh | 19/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persepolis, Iran |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừShenzhen | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừAl Arabi Saudi | ĐếnShenzhen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừAl Shahaniya | ĐếnShenzhen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKAS Eupen | ĐếnAl Arabi Saudi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKAS Eupen | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừAl Sadd | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnAl Sadd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Iran | Vòng Loại WC Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | VĐQG Iran | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Persepolis | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |