Morteza Tabrizi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Morteza Tabrizi |
| Ngày sinh | 06/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paykan, Shahrdari Noshahr |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừZob Ahan | ĐếnPaykan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2024 | TừAluminium Arak | ĐếnZob Ahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừAluminium Arak | ĐếnShahrdari Noshahr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừGol Gohar | ĐếnAluminium Arak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừEsteghlal | ĐếnGol Gohar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừZob Ahan | ĐếnEsteghlal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Zob Ahan | Cúp Quốc Gia Iran | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zob Ahan | VĐQG Iran | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Zob Ahan | Cúp Quốc Gia Iran | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gol Gohar | VĐQG Iran | 11 | - | - | - | - |