Moses Dyer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moses Dyer |
| Ngày sinh | 21/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phnom Penh Crown |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 60,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừGalway United | ĐếnPhnom Penh Crown | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày12/01/2025 | TừVancouver FC | ĐếnGalway United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPacific | ĐếnVancouver FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừVancouver FC | ĐếnPacific | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2024 | TừTulsa Roughnecks | ĐếnVancouver FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừValour | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2021 | TừManukau United | ĐếnValour | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừValour | ĐếnManukau United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2020 | TừFlorø | ĐếnValour | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừEastern Suburbs | ĐếnFlorø | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2017 | TừNorthcote City | ĐếnEastern Suburbs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2017 | TừEastern Suburbs | ĐếnNorthcote City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Galway United | VĐQG Ireland | - | 8 | - | - | 7 |
| 2024 | Vancouver FC | VĐQG Canada | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Pacific | VĐQG Canada | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Vancouver FC | Championship Canada | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Tulsa Roughnecks | USL Championship Mỹ | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Tulsa Roughnecks | Cúp Mỹ Mở Rộng | 77 | - | - | - | - |