Moses Odubajo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moses Odubajo |
| Ngày sinh | 28/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia Nicosia |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừAEK Athens | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừAris | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày08/07/2022 | TừQueens Park Rangers | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừSheffield Wednesday | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừBrentford | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừHull City | ĐếnBrentford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừBrentford | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừLeyton Orient | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày26/03/2012 | TừBishop's Stortford | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2012 | TừLeyton Orient | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2012 | TừSutton United | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2012 | TừLeyton Orient | ĐếnSutton United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Athens | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |